功绩
—
Gợi nhớ
Từ "功绩" (gōng jī) mang nghĩa "Công lao thành tích to lớn đối với quốc gia", kết hợp bởi 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 绩 (jì - tích): "thành tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 功绩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công lao thành tích to lớn đối với quốc gia
Ví dụ (3)
历史将永远铭记这位英雄的伟大功绩。
Lịch sử sẽ mãi ghi khắc công tích vĩ đại của vị anh hùng này.
History will forever remember the great achievements of this hero.
科学家们为国家航天事业立下了不可磨灭的功绩。
Các nhà khoa học đã lập nên những công tích không thể phai mờ cho sự nghiệp hàng không vũ trụ nước nhà.
Scientists have made indelible contributions to the nation's aerospace cause.
政府高度评价了他在脱贫攻坚工作中的功绩。
Chính phủ đánh giá cao công tích của ông trong công tác xóa đói giảm nghèo.
The government spoke highly of his achievements in poverty alleviation work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây