更替
—
Gợi nhớ
Từ "更替" (gēng tì) mang nghĩa "Thay thế cái cũ bằng cái mới", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 替 (tì - thế): "thay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 更替
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thay thế cái cũ bằng cái mới
Ví dụ (3)
新老员工的更替正在有序地进行。
Sự thay thế giữa nhân viên mới và cũ đang được tiến hành một cách trật tự.
The transition between old and new employees is proceeding in an orderly manner.
季节的更替总是伴随着气温的变化。
Sự thay đổi mùa luôn đi kèm với sự thay đổi của nhiệt độ.
The changing of the seasons is always accompanied by changes in temperature.
领导班子的更替为公司注入了新的活力。
Sự thay thế ban lãnh đạo đã tiếp thêm sức sống mới cho công ty.
The replacement of the leadership team has injected new vitality into the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây