更正
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "更正" (gēngzhèng) mang nghĩa "đính chính", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 更正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đính chính, sửa lại cho đúng, cải chính.
Ví dụ (5)
报纸上刊登了一则更正启事。
Trên báo đã đăng một mẩu thông báo đính chính.
A correction notice was published in the newspaper.
如果有说错的地方,请大家予以更正。
Nếu có chỗ nào nói sai, xin mọi người hãy sửa lại giúp.
If I have said anything incorrect, please correct me.
我要更正一下刚才的发言,那个数据是不准确的。
Tôi muốn đính chính lại bài phát biểu vừa rồi một chút, số liệu đó không chính xác.
I'd like to correct what I just said—the data was inaccurate.
请在表格中更正你的联系方式。
Vui lòng sửa lại (cập nhật cho đúng) phương thức liên lạc của bạn trong biểu mẫu.
Please correct your contact information on the form.
这篇文章里的错别字都已经更正了。
Các lỗi chính tả trong bài viết này đều đã được sửa lại cho đúng.
All the typos in this article have already been corrected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây