接替
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "接替" (jiētì) mang nghĩa "thay thế, tiếp nối", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 替 (tì - thế): "thay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thay thế, tiếp nối
Ví dụ (5)
他将接替经理的职位。
Anh ấy sẽ tiếp quản vị trí giám đốc.
He will take over the manager's position.
老王退休后,谁来接替他的工作?
Sau khi lão Vương nghỉ hưu, ai sẽ thay thế công việc của ông ấy?
After Old Wang retires, who will take over his work?
我来接替你的班,你回去休息吧。
Tôi đến thay ca cho bạn, bạn về nghỉ ngơi đi.
I'll take over your shift, so you can go back and rest.
新总统接替了前任的位置。
Tân tổng thống đã tiếp nhận vị trí của người tiền nhiệm.
The new president succeeded his predecessor.
她已经准备好接替队长的职务。
Cô ấy đã chuẩn bị sẵn sàng để tiếp nhận chức vụ đội trưởng.
She is already prepared to take over as team captain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây