根植
—
Gợi nhớ
Từ "根植" (gēn zhí) mang nghĩa "Bám rễ sâu vào đất", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 根植
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bám rễ sâu vào đất
Ví dụ (3)
艺术必须根植于现实生活,才能有持久的生命力。
Nghệ thuật phải bắt nguồn từ cuộc sống hiện thực thì mới có sức sống lâu bền.
Art must be rooted in real life to have lasting vitality.
这家企业的文化根植于诚实守信的原则。
Văn hóa của doanh nghiệp này bắt nguồn từ nguyên tắc trung thực và giữ chữ tín.
The culture of this enterprise is rooted in the principle of honesty and trustworthiness.
民主观念已经深深根植于国民的心中。
Quan niệm dân chủ đã in sâu và bám rễ vào lòng người dân.
Democratic ideals have been deeply implanted in the hearts of the citizens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây