ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
根植
gēn zhí
Bám rễ sâu vào đất
Hán việt: căn thực
—

Gợi nhớ

Từ "根植" (gēn zhí) mang nghĩa "Bám rễ sâu vào đất", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 植 (zhí - thực): "Trồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植).

Thành phần cấu tạo

根植
gēn zhí
Bám rễ sâu vào đất
根
gēn • căn
Rễ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
植
zhí • thực
Trồng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bám rễ sâu vào đất
Ví dụ (3)
yìshù艺术bìxū必须gēnzhí根植yú于xiànshí现实shēnghuó生活,cái才néng能yǒu有chíjiǔ持久de的shēngmìnglì生命力。
Nghệ thuật phải bắt nguồn từ cuộc sống hiện thực thì mới có sức sống lâu bền.
Art must be rooted in real life to have lasting vitality.
zhè这jiā家qǐyè企业de的wénhuà文化gēnzhí根植yú于chéngshí诚实shǒuxìn守信de的yuánzé原则。
Văn hóa của doanh nghiệp này bắt nguồn từ nguyên tắc trung thực và giữ chữ tín.
The culture of this enterprise is rooted in the principle of honesty and trustworthiness.
mínzhǔ民主guānniàn观念yǐjīng已经shēnshēn深深gēnzhí根植yú于guómín国民de的xīnzhōng心中。
Quan niệm dân chủ đã in sâu và bám rễ vào lòng người dân.
Democratic ideals have been deeply implanted in the hearts of the citizens.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây