根除
—
Gợi nhớ
Từ "根除" (gēn chú) mang nghĩa "Nhổ tận gốc", kết hợp bởi 根 (gēn - căn): "Rễ" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 根除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhổ tận gốc
Ví dụ (3)
彻底根除腐败需要完善的制度保障。
Diệt trừ tận gốc tham nhũng đòi hỏi phải có sự bảo đảm của một thể chế hoàn thiện.
Completely eradicating corruption requires the guarantee of a sound system.
医生表示,这种病毒很难在短时间内被根除。
Bác sĩ cho biết loại virus này rất khó bị tiêu diệt tận gốc trong thời gian ngắn.
The doctor stated that it is difficult to eradicate this virus in a short period of time.
我们必须根除随地吐痰的坏习惯。
Chúng ta phải loại bỏ tận gốc thói quen xấu khạc nhổ bừa bãi.
We must stamp out the bad habit of spitting in public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây