改嫁
—
Gợi nhớ
Từ "改嫁" (gǎi jià) mang nghĩa "cải giá, tái hôn, lấy chồng khác", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 嫁 (jià - giá): "Lấy chồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 嫁: Người con gái (女) đến tuổi trưởng thành tìm được mái ấm gia đình (家) mới của mình là bước vào lễ lấy chồng (嫁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 改嫁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cải giá, tái hôn, lấy chồng khác
Ví dụ (3)
在旧社会,寡妇改嫁往往会受到世俗偏见的歧视。
Trong xã hội cũ, góa phụ cải giá thường sẽ bị kỳ thị bởi những định kiến thế tục.
In the old society, widows who remarried often faced discrimination from worldly prejudices.
丈夫去世几年后,她在家人的支持下改嫁了。
Vài năm sau khi chồng qua đời, cô ấy đã đi bước nữa dưới sự ủng hộ của gia đình.
A few years after her husband passed away, she remarried with the support of her family.
现代社会提倡婚姻自由,改嫁是每个人的合法权利。
Xã hội hiện đại đề cao tự do hôn nhân, cải giá là quyền hợp pháp của mỗi người.
Modern society advocates freedom of marriage, and remarriage is everyone's legal right.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây