改进
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "改进" (gǎijìn) mang nghĩa "cải tiến", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 改进
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cải tiến, cải thiện (phương pháp, kỹ thuật), làm cho tốt hơn.
Ví dụ (5)
我们需要改进工作方法,提高效率。
Chúng ta cần cải tiến phương pháp làm việc, nâng cao hiệu suất.
We need to improve our working methods and increase efficiency.
这项技术还有待改进。
Kỹ thuật này vẫn còn đợi (cần) được cải tiến.
This technology still needs to be improved.
听取客户的意见,改进我们的服务。
Lắng nghe ý kiến khách hàng để cải thiện dịch vụ của chúng ta.
Listen to customers' feedback and improve our service.
经过改进,这台机器的噪音小多了。
Qua cải tiến, tiếng ồn của chiếc máy này đã nhỏ đi nhiều.
After improvements, this machine is much less noisy.
老师常常改进教学方式。
Thầy giáo thường xuyên cải tiến phương thức giảng dạy.
The teacher often improves her teaching methods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây