附身
—
Gợi nhớ
Từ "附身" (fù shēn) mang nghĩa "nhập xác, ám, dựa vào người", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 附身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhập xác, ám, dựa vào người
Ví dụ (3)
电影里的主角仿佛被某种神秘的力量附身了。
Nhân vật chính trong phim dường như bị một thế lực thần bí nào đó nhập xác.
The protagonist in the movie seemed to be possessed by some mysterious force.
传说中,巫师可以通过让神灵附身来预测未来。
Trong truyền thuyết, thầy phù thủy có thể dự đoán tương lai bằng cách cho thần linh nhập vào người.
According to legend, shamans can predict the future by letting spirits possess them.
他今天踢球的状态极佳,就像是球星附身一样。
Phong độ đá bóng hôm nay của anh ấy cực kỳ tốt, cứ như là được ngôi sao bóng đá nhập vào vậy.
He is in top form playing soccer today, as if possessed by a star player.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây