ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
附身
fù shēn
nhập xác, ám, dựa vào người
Hán việt: phụ thân
—

Gợi nhớ

Từ "附身" (fù shēn) mang nghĩa "nhập xác, ám, dựa vào người", kết hợp bởi 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

附身
fù shēn
nhập xác, ám, dựa vào người
附
fù • phụ
gắn kết
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
付
Phó
Trả / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhập xác, ám, dựa vào người
Ví dụ (3)
diànyǐng电影lǐ里de的zhǔjué主角fǎngfú仿佛bèi被mǒuzhǒng某种shénmì神秘de的lìliàng力量fùshēn附身le了。
Nhân vật chính trong phim dường như bị một thế lực thần bí nào đó nhập xác.
The protagonist in the movie seemed to be possessed by some mysterious force.
chuánshuō传说zhōng中,wūshī巫师kěyǐ可以tōngguò通过ràng让shénlíng神灵fùshēn附身lái来yùcè预测wèilái未来。
Trong truyền thuyết, thầy phù thủy có thể dự đoán tương lai bằng cách cho thần linh nhập vào người.
According to legend, shamans can predict the future by letting spirits possess them.
tā他jīntiān今天tīqiú踢球de的zhuàngtài状态jíjiā极佳,jiù就xiàngshì像是qiúxīng球星fùshēn附身yíyàng一样。
Phong độ đá bóng hôm nay của anh ấy cực kỳ tốt, cứ như là được ngôi sao bóng đá nhập vào vậy.
He is in top form playing soccer today, as if possessed by a star player.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây