府上
—
Gợi nhớ
Từ "府上" (fǔ shàng) mang nghĩa "nhà của ngài, quý phủ (kính ngữ)", kết hợp bởi 府 (fǔ - phủ): "cơ quan chính phủ" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 府: Dưới mái nhà lớn (广) nơi các quan viên được giao phó (付) việc nước và lưu trữ công văn chính là dinh phủ, cơ quan chính phủ (府). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 府上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà của ngài, quý phủ (kính ngữ)
Ví dụ (3)
请问府上在哪儿?改天我一定登门拜访。
Xin hỏi nhà ngài ở đâu? Hôm khác tôi nhất định sẽ đến tận nhà bái phỏng.
May I ask where your residence is? I will certainly pay a visit another day.
祝您及府上上下下节日快乐,阖家幸福。
Chúc ngài cùng toàn thể quý gia quyến ngày lễ vui vẻ, gia đình hạnh phúc.
Wishing you and everyone in your household a happy holiday and a blessed family.
惊闻府上有变,特发此信以表慰问。
Kinh hãi khi nghe tin nhà ngài xảy ra chuyện không may, tôi đặc biệt gửi thư này để tỏ lòng hỏi thăm.
Shocked to hear of the misfortune in your family, I am sending this letter especially to express my condolences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây