丰足
—
Gợi nhớ
Từ "丰足" (fēng zú) mang nghĩa "Sung túc, dồi dào, đầy đủ phong phú (đời sống, của cái)", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丰足
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Sung túc, dồi dào, đầy đủ phong phú (đời sống, của cái)
Ví dụ (3)
经过几年的努力,村民们过上了衣食丰足的生活。
Sau vài năm nỗ lực, người dân làng đã có một cuộc sống cơm no áo ấm sung túc.
After several years of hard work, the villagers are living a life of plenty with ample food and clothing.
这个国家的物产丰足,人民安居乐业。
Quốc gia này vật chất dồi dào, nhân dân an cư lạc nghiệp.
This country is rich in resources, and its people live and work in peace and contentment.
他虽然不富裕,但精神生活非常丰足。
Mặc dù anh ấy không giàu có, nhưng đời sống tinh thần vô cùng phong phú.
Although he is not wealthy, his spiritual life is very rich and fulfilling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây