风霜
—
Gợi nhớ
Từ "风霜" (fēng shuāng) mang nghĩa "Gió sương; (nghĩa bóng) những khó khăn gian khổ, thăng trầm của cuộc đời", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 风霜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gió sương; (nghĩa bóng) những khó khăn gian khổ, thăng trầm của cuộc đời
Ví dụ (3)
老人那饱经风霜的脸上写满了岁月的沧桑。
Gương mặt dạn dày sương gió của cụ già hằn sâu những thăng trầm của năm tháng.
The old man's weather-beaten face was etched with the vicissitudes of time.
无论经历多少风霜,他依然坚守着自己的信念。
Cho dù trải qua bao nhiêu gió sương gian khổ, anh ấy vẫn kiên trì giữ vững niềm tin của mình.
No matter how many hardships he goes through, he still holds fast to his beliefs.
这些松树在风霜中显得更加挺拔。
Những cây thông này trong gió tuyết sương giá lại càng hiện rõ vẻ thẳng tắp kiên cường.
These pine trees stand even taller and straighter amid the wind and frost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây