愤慨
—
Gợi nhớ
Từ "愤慨" (fèn kǎi) mang nghĩa "Phẫn nộ, căm phẫn (trước hành vi vô đạo đức hoặc phi nghĩa)", kết hợp bởi 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 慨 (kǎi - khái): "cảm khái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 慨: Trái tim (忄) thổn thức trào dâng bao nỗi niềm sau những chuyện đã qua (既), gợi tả sự xúc động, cảm khái, khảng khái (慨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 愤慨
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Phẫn nộ, căm phẫn (trước hành vi vô đạo đức hoặc phi nghĩa)
Ví dụ (3)
大家对歹徒的残忍暴行表示极度愤慨。
Mọi người bày tỏ sự căm phẫn cực độ trước hành vi tàn bạo dã man của tên côn đồ.
Everyone expressed extreme outrage at the brutal atrocities committed by the thugs.
这种公然违法的行为令人愤慨。
Hành vi công nhiên vi phạm pháp luật này thật khiến người ta phẫn nộ.
Such blatant violation of the law is infuriating.
政府对这种恐怖袭击发表了强烈的愤慨声明。
Chính phủ đã đưa ra tuyên bố căm phẫn mạnh mẽ đối với cuộc tấn công khủng bố này.
The government issued a statement expressing strong indignation over this terrorist attack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây