愤懑
—
Gợi nhớ
Từ "愤懑" (fèn mèn) mang nghĩa "U uất phẫn uất, bất bình chất chứa trong lòng mà không thể giải tỏa", kết hợp bởi 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 懑 (mèn - muộn): "buồn bực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 懑: Khi những nỗi bất bình chất chứa đầy ắp (满) trong trái tim (心) mà không sao giãi bày được sẽ sinh ra cảm giác buồn bực, phẫn uất (懑).
Thành phần cấu tạo
愤懑
U uất phẫn uất, bất bình chất chứa trong lòng mà không thể giải tỏa
愤
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)
懑
满
Chữ Mãn
Đầy ắp, tràn ngập
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi lòng
Phân tích từ 愤懑
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:U uất phẫn uất, bất bình chất chứa trong lòng mà không thể giải tỏa
Ví dụ (3)
屡次遭遇失败让他心中充满了愤懑之情。
Nhiều lần gặp thất bại khiến lòng anh ấy tràn đầy sự u uất phẫn uất.
Repeated failures filled his heart with resentment and frustration.
他无法改变现状,只能暗自愤懑。
Anh ấy không thể thay đổi hiện trạng, chỉ đành âm thầm phẫn uất trong lòng.
Unable to change the status quo, he could only seethe with resentment in secret.
这首诗表达了诗人对黑暗现实的愤懑。
Bài thơ này thể hiện sự phẫn uất bất bình của nhà thơ đối với hiện thực tăm tối.
This poem expresses the poet's bitter indignation toward the dark reality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây