ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
愤懑
fèn mèn
U uất phẫn uất, bất bình chất chứa trong lòng mà không thể giải tỏa
Hán việt: phẫn muộn
—

Gợi nhớ

Từ "愤懑" (fèn mèn) mang nghĩa "U uất phẫn uất, bất bình chất chứa trong lòng mà không thể giải tỏa", kết hợp bởi 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 懑 (mèn - muộn): "buồn bực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 懑: Khi những nỗi bất bình chất chứa đầy ắp (满) trong trái tim (心) mà không sao giãi bày được sẽ sinh ra cảm giác buồn bực, phẫn uất (懑).

Thành phần cấu tạo

愤懑
fèn mèn
U uất phẫn uất, bất bình chất chứa trong lòng mà không thể giải tỏa
愤
fèn • phẫn
Tức giận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)
懑
mèn • muộn
buồn bực
满
Chữ Mãn
Đầy ắp, tràn ngập
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi lòng

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:U uất phẫn uất, bất bình chất chứa trong lòng mà không thể giải tỏa
Ví dụ (3)
lǚcì屡次zāoyù遭遇shībài失败ràng让tā他xīnzhōng心中chōngmǎn充满le了fènmèn愤懑zhī之qíng情。
Nhiều lần gặp thất bại khiến lòng anh ấy tràn đầy sự u uất phẫn uất.
Repeated failures filled his heart with resentment and frustration.
tā他wúfǎ无法gǎibiàn改变xiànzhuàng现状,zhǐ只néng能ànzì暗自fènmèn愤懑。
Anh ấy không thể thay đổi hiện trạng, chỉ đành âm thầm phẫn uất trong lòng.
Unable to change the status quo, he could only seethe with resentment in secret.
zhè这shǒu首shī诗biǎodá表达le了shīrén诗人duì对hēi'àn黑暗xiànshí现实de的fènmèn愤懑。
Bài thơ này thể hiện sự phẫn uất bất bình của nhà thơ đối với hiện thực tăm tối.
This poem expresses the poet's bitter indignation toward the dark reality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây