ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
分水岭
fēn shuǐ lǐng
Đường phân thủy; (nghĩa bóng) ranh giới, bước ngoặt quan trọng phân chia hai giai đoạn
Hán việt: phân thủy lĩnh
—

Gợi nhớ

Từ "分水岭" (fēn shuǐ lǐng) mang nghĩa "Đường phân thủy; (nghĩa bóng) ranh giới, bước ngoặt quan trọng phân chia hai giai đoạn", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 岭 (lǐng - lĩnh): "đỉnh núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 岭: Dãy núi cao (山) nơi truyền hiệu lệnh (令) canh phòng biên ải vươn mình hùng vĩ tạo thành đỉnh núi, dãy núi lớn (岭).

Thành phần cấu tạo

分水岭
fēn shuǐ lǐng
Đường phân thủy; (nghĩa bóng) ranh giới, bước ngoặt quan trọng phân chia hai giai đoạn
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
岭
lǐng • lĩnh
đỉnh núi
山
Bộ Sơn
Núi (bên trái)
令
Lệnh
Lệnh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đường phân thủy; (nghĩa bóng) ranh giới, bước ngoặt quan trọng phân chia hai giai đoạn
Ví dụ (3)
zhè这zuò座shān山shì是zhè这liǎng两tiáo条héliú河流de的fēnshuǐlǐng分水岭。
Ngọn núi này là đường phân thủy của hai con sông này.
This mountain is the watershed between the two rivers.
gāokǎo高考wǎngwǎng往往bèi被kànzuò看作shì是rénshēng人生dàolù道路shàng上de的yí一gè个fēnshuǐlǐng分水岭。
Kỳ thi đại học thường được xem là một bước ngoặt quan trọng trên đường đời.
The college entrance examination is often regarded as a watershed on the path of life.
zhè这xiàng项xīn新jìshù技术de的fāmíng发明shì是gāi该hángyè行业fāzhǎnshǐ发展史shàng上de的fēnshuǐlǐng分水岭。
Sự phát minh ra công nghệ mới này là một cột mốc lịch sử trong sự phát triển của ngành này.
The invention of this new technology is a watershed in the history of the industry's development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây