分水岭
—
Gợi nhớ
Từ "分水岭" (fēn shuǐ lǐng) mang nghĩa "Đường phân thủy; (nghĩa bóng) ranh giới, bước ngoặt quan trọng phân chia hai giai đoạn", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 岭 (lǐng - lĩnh): "đỉnh núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 岭: Dãy núi cao (山) nơi truyền hiệu lệnh (令) canh phòng biên ải vươn mình hùng vĩ tạo thành đỉnh núi, dãy núi lớn (岭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 分水岭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đường phân thủy; (nghĩa bóng) ranh giới, bước ngoặt quan trọng phân chia hai giai đoạn
Ví dụ (3)
这座山是这两条河流的分水岭。
Ngọn núi này là đường phân thủy của hai con sông này.
This mountain is the watershed between the two rivers.
高考往往被看作是人生道路上的一个分水岭。
Kỳ thi đại học thường được xem là một bước ngoặt quan trọng trên đường đời.
The college entrance examination is often regarded as a watershed on the path of life.
这项新技术的发明是该行业发展史上的分水岭。
Sự phát minh ra công nghệ mới này là một cột mốc lịch sử trong sự phát triển của ngành này.
The invention of this new technology is a watershed in the history of the industry's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây