分居
—
Gợi nhớ
Từ "分居" (fēn jū) mang nghĩa "Ly thân, sống riêng (thường nói về vợ chồng)", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ly thân, sống riêng (thường nói về vợ chồng)
Ví dụ (3)
他们夫妻俩因为感情不和已经分居两年了。
Vợ chồng họ vì tình cảm không hòa hợp đã ly thân hai năm rồi.
The couple has been separated for two years due to marital discord.
法律规定分居达到一定期限可以申请离婚。
Pháp luật quy định ly thân đạt tới một thời hạn nhất định có thể nộp đơn ly hôn.
The law stipulates that a couple can file for divorce after being separated for a certain period.
他们虽然分居了,但依然共同抚养孩子。
Mặc dù họ đã ly thân nhưng vẫn cùng nhau nuôi dạy con cái.
Although they are separated, they still raise their children together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây