翻腾
—
Gợi nhớ
Từ "翻腾" (fān téng) mang nghĩa "nhào lộn", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 翻腾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhào lộn
Ví dụ (3)
大海里波涛翻腾,景象十分壮观。
Sóng biển cuộn trào trong lòng đại dương, cảnh tượng vô cùng tráng lệ.
Waves surged and rolled in the sea, making for a truly magnificent sight.
他把抽屉翻腾了一遍,也没找到那把钥匙。
Anh ấy đã lục lọi ngăn kéo một lượt nhưng vẫn không tìm thấy chiếc chìa khóa đó.
He rummaged through the drawer from top to bottom, but still couldn't find the key.
听到这个消息,他的内心久久不能平静,思潮翻腾。
Nghe tin này, lòng anh ấy mãi không thể bình yên, những suy nghĩ cứ cuộn trào.
Hearing this news, his heart could not calm down for a long time, with thoughts surging in his mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây