ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
翻腾
fān téng
nhào lộn
Hán việt: phiên đằng
—

Gợi nhớ

Từ "翻腾" (fān téng) mang nghĩa "nhào lộn", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).

Thành phần cấu tạo

翻腾
fān téng
nhào lộn
翻
fān • phiên
Lật
番
Phiên
Phiên / âm đọc (bên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ (bên phải)
腾
téng • đằng
bốc lên
朕
Chữ Trẫm
ta (dùng bởi hoàng đế) / âm đọc (bao góc trên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhào lộn
Ví dụ (3)
dàhǎi大海lǐ里bōtāo波涛fānténg翻腾,jǐngxiàng景象shífēn十分zhuàngguān壮观。
Sóng biển cuộn trào trong lòng đại dương, cảnh tượng vô cùng tráng lệ.
Waves surged and rolled in the sea, making for a truly magnificent sight.
tā他bǎ把chōutì抽屉fānténg翻腾le了yí一biàn遍,yě也méi没zhǎodào找到nà那bǎ把yàoshi钥匙。
Anh ấy đã lục lọi ngăn kéo một lượt nhưng vẫn không tìm thấy chiếc chìa khóa đó.
He rummaged through the drawer from top to bottom, but still couldn't find the key.
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,tā他de的nèixīn内心jiǔjiǔ久久bù不néng能píngjìng平静,sīcháo思潮fānténg翻腾。
Nghe tin này, lòng anh ấy mãi không thể bình yên, những suy nghĩ cứ cuộn trào.
Hearing this news, his heart could not calm down for a long time, with thoughts surging in his mind.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây