热腾腾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "热腾腾" (rèténgténg) mang nghĩa "nóng hổi, đang bốc khói", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾). • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).
Thành phần cấu tạo
热腾腾
nóng hổi, đang bốc khói
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng hổi, đang bốc khói
Ví dụ (5)
刚出炉的包子热腾腾的。
Bánh bao vừa mới ra lò nóng hổi.
The freshly made steamed buns were piping hot.
妈妈端上来一碗热腾腾的鸡汤。
Mẹ bưng lên một bát canh gà nóng hổi đang bốc khói.
Mom brought over a bowl of piping hot chicken soup.
寒冷的冬天吃一顿热腾腾的火锅真是太棒了。
Mùa đông lạnh giá mà được ăn một bữa lẩu nóng hổi thì thật là tuyệt.
Having a piping hot hot pot in the cold winter is simply wonderful.
桌子上摆满了热腾腾的饭菜。
Trên bàn bày đầy những món ăn nóng hổi.
The table was full of steaming hot dishes.
他给我买了一杯热腾腾的咖啡。
Anh ấy mua cho tôi một cốc cà phê đang bốc khói.
He bought me a cup of piping hot coffee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây