翻版
—
Gợi nhớ
Từ "翻版" (fān bǎn) mang nghĩa "bản sao", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 翻版
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bản sao
Ví dụ (3)
这部电影简直是旧版的翻版,毫无新意。
Bộ phim này quả thực là một bản sao của bản cũ, chẳng có gì mới mẻ.
This movie is simply a replica of the old version, with nothing new at all.
他的性格简直是他父亲的翻版。
Tính cách của anh ấy quả thực là bản sao từ bố mình.
His personality is simply a carbon copy of his father's.
这本书的翻版在市场上卖得很好。
Bản in lại của cuốn sách này bán rất chạy trên thị trường.
The reprinted edition of this book is selling very well on the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây