出版社
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出版社" (chūbǎnshè) mang nghĩa "nhà xuất bản", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 版 (bǎn - bản): "bản" + 社 (shè - xã): "xã hội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版). • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出版社
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà xuất bản
Ví dụ (5)
这本书是哪家出版社出版的?
Cuốn sách này do nhà xuất bản nào xuất bản vậy?
Which publishing house published this book?
他毕业后去了一家著名出版社工作。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đến làm việc tại một nhà xuất bản nổi tiếng.
After graduating, he went to work for a well-known publishing house.
出版社决定再印一万册。
Nhà xuất bản quyết định in thêm mười nghìn bản nữa.
The publishing house decided to print another 10,000 copies.
我正在和几家出版社联系出版我的小说。
Tôi đang liên hệ với vài nhà xuất bản để xuất bản cuốn tiểu thuyết của mình.
I am contacting several publishing houses about publishing my novel.
这家出版社主要出版儿童读物。
Nhà xuất bản này chủ yếu xuất bản sách thiếu nhi.
This publishing house mainly publishes children's books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây