版本
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "版本" (bǎnběn) mang nghĩa "phiên bản", kết hợp bởi 版 (bǎn - bản): "bản" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phiên bản, bản, bản in, ấn bản.
Ví dụ (5)
请下载这个软件的最新版本。
Vui lòng tải xuống phiên bản mới nhất của phần mềm này.
Please download the latest version of this software.
这部小说有两个不同的版本。
Cuốn tiểu thuyết này có hai phiên bản khác nhau.
This novel has two different versions.
我们要支持正版,拒绝盗版。
Chúng ta phải ủng hộ bản quyền (chính hãng), tẩy chay bản lậu.
We should support legitimate editions and reject pirated copies.
这就是传说中的导演剪辑版本。
Đây chính là phiên bản 'Director's Cut' (đạo diễn cắt dựng) trong truyền thuyết.
This is the legendary director's cut.
这个故事在民间流传着许多版本。
Câu chuyện này lưu truyền trong dân gian với rất nhiều dị bản (phiên bản).
There are many versions of this story circulating among the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây