ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
愕然
è rán
kinh ngạc
Hán việt: ngạc nhiên
—

Gợi nhớ

Từ "愕然" (è rán) mang nghĩa "kinh ngạc", kết hợp bởi 愕 (è - ngạc): "Sốc" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愕: Trái tim (忄) giật thót còn miệng thì há hốc kinh hoàng (咢) trước tin dữ bất ngờ ập tới, nghĩa là sững sờ, kinh ngạc (愕). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

愕然
è rán
kinh ngạc
愕
è • ngạc
Sốc
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, cảm xúc (bên trái)
咢
Chữ Ngạc
Hai cái miệng há hốc kêu kinh ngạc (bên phải)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:kinh ngạc
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个tūrúqílái突如其来de的xiāoxi消息,dàjiā大家dōu都gǎndào感到èrán愕然。
Nghe thấy tin tức đột ngột này, mọi người đều cảm thấy kinh ngạc.
Everyone was stunned upon hearing this sudden news.
tā他èrán愕然kàn看zhe着kōngwúyíwù空无一物de的bǎoxiǎnxiāng保险箱,bùzhīsuǒcuò不知所措。
Anh ta sửng sốt nhìn chiếc két sắt trống không, không biết phải làm sao.
He stared in astonishment at the completely empty safe, at a loss for what to do.
tā她èrán愕然de的biǎoqíng表情shuōmíng说明tā她shìxiān事先duìcǐ对此yìwúsuǒzhī一无所知。
Biểu cảm kinh ngạc của cô ấy chứng tỏ cô ấy trước đó hoàn toàn không biết gì về việc này.
Her stunned expression showed that she knew nothing about it beforehand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây