愕然
—
Gợi nhớ
Từ "愕然" (è rán) mang nghĩa "kinh ngạc", kết hợp bởi 愕 (è - ngạc): "Sốc" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愕: Trái tim (忄) giật thót còn miệng thì há hốc kinh hoàng (咢) trước tin dữ bất ngờ ập tới, nghĩa là sững sờ, kinh ngạc (愕). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 愕然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kinh ngạc
Ví dụ (3)
听到这个突如其来的消息,大家都感到愕然。
Nghe thấy tin tức đột ngột này, mọi người đều cảm thấy kinh ngạc.
Everyone was stunned upon hearing this sudden news.
他愕然看着空无一物的保险箱,不知所措。
Anh ta sửng sốt nhìn chiếc két sắt trống không, không biết phải làm sao.
He stared in astonishment at the completely empty safe, at a loss for what to do.
她愕然的表情说明她事先对此一无所知。
Biểu cảm kinh ngạc của cô ấy chứng tỏ cô ấy trước đó hoàn toàn không biết gì về việc này.
Her stunned expression showed that she knew nothing about it beforehand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây