恶棍
—
Gợi nhớ
Từ "恶棍" (è gùn) mang nghĩa "đồ khốn nạn", kết hợp bởi 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác" + 棍 (gùn - côn): "gậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶). • Chữ 棍: Khúc gỗ (木) tròn chắc chắn luôn gắn bó bên người như anh em (昆) dùng để chống đỡ hay tự vệ là cây gậy, côn gỗ (棍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恶棍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồ khốn nạn
Ví dụ (3)
那个地方曾被一群恶棍所控制,百姓生活困苦。
Nơi đó từng bị khống chế bởi một lũ ác bá côn đồ, cuộc sống người dân vô cùng cực khổ.
That place was once controlled by a gang of thugs, and the locals lived in misery.
警方经过周密部署,终于抓获了这个街头恶棍。
Cảnh sát sau khi bố trí chu toàn đã tóm gọn được tên côn đồ đường phố này.
After careful deployment, the police finally captured this street thug.
我们绝不能向任何恶棍低头妥协。
Chúng ta tuyệt đối không thể cúi đầu thỏa hiệp trước bất kỳ kẻ gian ác nào.
We must never bow down or compromise with any scoundrel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây