笃定
—
Gợi nhớ
Từ "笃定" (dǔ dìng) mang nghĩa "xác định", kết hợp bởi 笃 (dǔ - đốc): "Chân thành" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笃: Dùng roi trúc (⺮) thúc con ngựa (马) bước đi chậm rãi mà vững vàng như tấm lòng chân thành, đôn hậu (笃). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笃定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:xác định
Ví dụ (3)
听到这个消息后,他的心里笃定多了。
Sau khi nghe tin này, trong lòng anh ấy cảm thấy chắc chắn và yên tâm hơn nhiều.
After hearing this news, he felt much more certain and reassured.
他一副笃定的样子,显然是胸有成竹。
Anh ta vẻ mặt quả quyết, rõ ràng là đã có tính toán sẵn trong lòng.
He looked completely composed and confident, clearly having a well-thought-out plan.
只要我们团结一致,笃定能够战胜困难。
Chỉ cần chúng ta đoàn kết nhất trí, chắc chắn sẽ có thể chiến thắng khó khăn.
As long as we stand united, we will certainly be able to overcome the difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây