毒害
—
Gợi nhớ
Từ "毒害" (dú hài) mang nghĩa "chất độc", kết hợp bởi 毒 (dú - độc): "Độc tố" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 毒害
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chất độc
Ví dụ (3)
毒品正在毒害无数青少年的身心健康。
Ma túy đang đầu độc sức khỏe thể chất và tinh thần của vô số thanh thiếu niên.
Drugs are poisoning the physical and mental health of countless teenagers.
邪恶的思想会毒害人们的心灵。
Tư tưởng tà ác sẽ đầu độc tâm hồn của con người.
Evil ideas can poison people's minds.
废水中的重金属毒害了河流里的鱼类。
Kim loại nặng trong nước thải đã đầu độc các loài cá dưới sông.
Heavy metals in the wastewater poisoned the fish in the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây