斗大
—
Gợi nhớ
Từ "斗大" (dǒu dà) mang nghĩa "to bằng cái đấu, rất to", kết hợp bởi 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斗大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:to bằng cái đấu, rất to
Ví dụ (3)
报纸头版上印着斗大的标题,十分醒目。
Trên trang bìa tờ báo in tiêu đề to đùng, rất bắt mắt.
Huge headlines were printed on the front page of the newspaper, looking very eye-catching.
经历了一场剧烈运动,他额头上渗出斗大的汗珠。
Trải qua một trận vận động kịch liệt, trên trán anh ấy rịn ra những giọt mồ hôi to như hạt đậu.
After an intense workout, large beads of sweat broke out on his forehead.
他不识字,看到书本上斗大的字也看不懂。
Anh ấy không biết chữ, thấy chữ to đùng trên sách cũng không hiểu.
He is illiterate and cannot understand even the huge characters in a book.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây