兜风
—
Gợi nhớ
Từ "兜风" (dōu fēng) mang nghĩa "Đi một chuyến", kết hợp bởi 兜 (dōu - đâu): "túi" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兜: Vật che chắn phía trên gương mặt trắng trẻo (白) của người đội (儿) giúp bảo vệ đầu an toàn là chiếc mũ bảo hiểm, cái túi (兜). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兜风
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đi một chuyến
Ví dụ (3)
周末,爸爸开车载着全家去海边兜风。
Cuối tuần, bố lái xe đưa cả nhà đi hóng gió ở bờ biển.
On the weekend, Dad drove the whole family to the seaside for a spin.
晚饭后,他喜欢骑着摩托车出去兜风。
Sau bữa tối, anh ấy thích chạy xe máy ra ngoài hóng gió.
After dinner, he likes to go out for a ride on his motorcycle to catch the breeze.
吹着凉爽的晚风,在马路上兜风真是一种享受。
Thổi làn gió mát buổi tối, lái xe hóng gió trên đường thực sự là một sự tận hưởng.
Feeling the cool evening breeze while cruising down the road is truly a pleasure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây