定罪
—
Gợi nhớ
Từ "定罪" (dìng zuì) mang nghĩa "kết tội, định tội", kết hợp bởi 定 (dìng - định): "xác định" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 定罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kết tội, định tội
Ví dụ (3)
在法庭宣判之前,任何人不能被定罪。
Trước khi tòa án tuyên án, không ai có thể bị kết tội.
No one can be convicted before a court pronounces its verdict.
法官根据确凿的证据对被告进行了定罪。
Thẩm phán đã kết tội bị cáo dựa trên những bằng chứng xác thực.
The judge convicted the defendant based on conclusive evidence.
缺乏证据的指控是无法给嫌疑人定罪的。
Những cáo buộc thiếu chứng cứ thì không thể kết tội nghi phạm.
Accusations lacking evidence cannot convict a suspect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây