定睛
—
Gợi nhớ
Từ "定睛" (dìng jīng) mang nghĩa "Giữ cho đôi mắt của bạn tập trung", kết hợp bởi 定 (dìng - định): "xác định" + 睛 (jīng - tinh): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 睛: Đôi mắt (目) trong veo và sáng ngời như sắc trời xanh biếc (青) chính là tròng mắt, con ngươi (睛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 定睛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giữ cho đôi mắt của bạn tập trung
Ví dụ (3)
他定睛一看,原来是多年未见的老朋友。
Anh ấy nhìn kỹ lại, hóa ra là người bạn cũ đã nhiều năm không gặp.
He looked closely and realized it was an old friend he hadn't seen in years.
妹妹定睛看着地上的蚂蚁搬家。
Em gái chăm chú nhìn đàn kiến trên mặt đất chuyển nhà.
My younger sister fixed her eyes on the ants moving house on the ground.
老师定睛注视着台下的每一个学生。
Giáo viên chăm chú quan sát từng học sinh dưới khán đài.
The teacher gazed intently at every student below the stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây