奠基
—
Gợi nhớ
Từ "奠基" (diàn jī) mang nghĩa "đặt nền móng", kết hợp bởi 奠 (diàn - điện): "lập" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奠: Hai tay cung kính nâng bình rượu quý ủ lâu năm (酋) đặt lên bệ lớn (大) để tế lễ thần linh và tổ tiên nghĩa là đặt nền móng, dâng cúng (奠). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奠基
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đặt nền móng
Ví dụ (3)
这座新图书馆今天举行了奠基仪式。
Thư viện mới này đã tổ chức lễ đặt đá khởi công hôm nay.
The groundbreaking ceremony for this new library was held today.
他的理论为现代物理学奠基。
Lý thuyết của ông đã đặt nền móng cho vật lý học hiện đại.
His theories laid the foundation for modern physics.
每一个小小的进步都在为未来的成功奠基。
Mỗi tiến bộ nhỏ đều đang đặt nền móng cho thành công tương lai.
Every small step forward is laying the foundation for future success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây