奠定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奠定" (diàndìng) mang nghĩa "đặt nền móng", kết hợp bởi 奠 (diàn - điện): "lập" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奠: Hai tay cung kính nâng bình rượu quý ủ lâu năm (酋) đặt lên bệ lớn (大) để tế lễ thần linh và tổ tiên nghĩa là đặt nền móng, dâng cúng (奠). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奠定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đặt định, đặt nền móng, tạo dựng, xác lập, xây dựng (cơ sở).
Ví dụ (5)
这次胜利为最后的成功奠定了基础。
Thắng lợi lần này đã đặt nền móng cho thành công cuối cùng.
This victory laid the foundation for the final success.
他在学术界的崇高地位是靠多年努力奠定的。
Địa vị cao quý của ông ấy trong giới học thuật được xác lập nhờ nỗ lực trong nhiều năm.
His lofty standing in academic circles was built on years of hard work.
这部宪法奠定了国家的法律制度。
Bộ hiến pháp này đã đặt nền tảng cho chế độ pháp luật của quốc gia.
This constitution laid the foundation for the country's legal system.
童年的经历往往奠定了一个人一生的性格。
Trải nghiệm thời thơ ấu thường đặt nền tảng cho tính cách cả đời của một người.
Childhood experiences often shape a person's character for life.
双方的会谈为两国关系的改善奠定了基调。
Cuộc hội đàm giữa hai bên đã xác lập tông giọng chủ đạo cho việc cải thiện quan hệ hai nước.
The talks between the two sides set the tone for improved relations between the two countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây