抵销
—
Gợi nhớ
Từ "抵销" (dǐ xiāo) mang nghĩa "bù trừ, triệt tiêu, khấu trừ", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抵销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bù trừ, triệt tiêu, khấu trừ
Ví dụ (3)
这一季的亏损刚好被上一季的利润抵销了。
Khoản thua lỗ của quý này vừa vặn được bù trừ bởi lợi nhuận của quý trước.
This quarter's losses were just offset by last quarter's profits.
这两种药性互相抵销,无法发挥疗效。
Hai loại dược tính này triệt tiêu lẫn nhau, không thể phát huy hiệu quả chữa bệnh.
The properties of these two medicines counteract each other, making them ineffective.
他的努力工作被频繁的错误给抵销了。
Sự làm việc chăm chỉ của anh ta đã bị triệt tiêu bởi những sai lầm thường xuyên.
His hard work was canceled out by his frequent mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây