德行
—
Gợi nhớ
Từ "德行" (dé xìng) mang nghĩa "đức hạnh, phẩm hạnh (hoặc thói xấu)", kết hợp bởi 德 (dé - đức): "Đức hạnh" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 德: Mỗi bước chân đi (彳) đều giữ ánh mắt ngay thẳng (十罒) và một lòng một dạ (一心) hướng thiện chính là phẩm hạnh đạo đức (德). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
德行
đức hạnh, phẩm hạnh (hoặc thói xấu)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đức hạnh, phẩm hạnh (hoặc thói xấu)
Ví dụ (3)
这位老师不仅学问好,德行也令人敬佩。
Vị giáo viên này không chỉ học vấn uyên thâm mà đức hạnh cũng khiến người ta kính phục.
This teacher not only has great scholarship, but also admirable moral integrity.
父母的言传身教对孩子的德行塑造至关重要。
Lời nói và hành động làm gương của cha mẹ có tầm quan trọng sống còn đối với việc hình thành phẩm hạnh của con trẻ.
Parents' teaching by word and example is crucial to shaping a child's moral character.
他常做善事,在邻里间积攒了极高的德行名望。
Ông ấy thường làm việc thiện, tích lũy được uy tín phẩm hạnh rất cao trong khu phố.
He often does good deeds and has built up a very high reputation for virtue in the neighborhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây