得逞
—
Gợi nhớ
Từ "得逞" (dé chěng) mang nghĩa "đạt được ý đồ xấu, toại nguyện", kết hợp bởi 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu" + 逞 (chěng - sính): "khoe khoang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得). • Chữ 逞: Bước đi nghênh ngang trên đường (辶) cố tình phô bày hết vẻ ngoài (呈) cho thiên hạ thấy là kẻ thích khoe khoang (逞).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đạt được ý đồ xấu, toại nguyện
Ví dụ (3)
阴谋家的计划最终没有得逞。
Kế hoạch của kẻ âm mưu cuối cùng đã không thể thành công.
The conspirator's plan ultimately failed to succeed.
警方及时阻止了罪犯,使他们的企图未能得逞。
Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn bọn tội phạm, khiến âm mưu của chúng không thể đạt được.
The police stopped the criminals in time, thwarting their attempt.
绝不能让这些不法分子的阴谋得逞。
Tuyệt đối không thể để cho âm mưu của những phần tử bất hợp pháp này thành công.
We must never let the schemes of these lawbreakers succeed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây