单身汉
—
Gợi nhớ
Từ "单身汉" (dān shēn hàn) mang nghĩa "người đàn ông độc thân, gã độc thân", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 身 (shēn - thân): "thân" + 汉 (hàn - hán): "Hán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 单身汉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người đàn ông độc thân, gã độc thân
Ví dụ (3)
他三十多岁了,依然是个单身汉。
Anh ấy ngoài ba mươi tuổi rồi mà vẫn là một gã độc thân.
He is in his thirties and is still a bachelor.
几个单身汉住在一起,房间很乱。
Mấy gã độc thân sống cùng nhau, căn phòng rất bừa bộn.
Several bachelors live together, and the room is very messy.
邻居王先生是一个快乐的单身汉。
Ông Vương hàng xóm là một người đàn ông độc thân vui vẻ.
Our neighbor Mr. Wang is a happy bachelor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây