大剌剌
—
Gợi nhớ
Từ "大剌剌" (dà là là) mang nghĩa "tự nhiên không kiêng dè, nghênh ngang", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 剌 (là - lạt): "trái ngược" + 剌 (là - lạt): "trái ngược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 剌: Dùng lưỡi dao sắc (刂) rạch đứt bó củi đang buộc chặt (束), chỉ hành động cắt rạch hoặc tính cách ngang ngược, trái khuấy (剌). • Chữ 剌: Dùng lưỡi dao sắc (刂) rạch đứt bó củi đang buộc chặt (束), chỉ hành động cắt rạch hoặc tính cách ngang ngược, trái khuấy (剌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大剌剌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tự nhiên không kiêng dè, nghênh ngang
Ví dụ (3)
他大剌剌地坐在沙发上,好像在自己家一样。
Anh ấy nghênh ngang ngồi trên ghế sofa như thể ở nhà mình vậy.
He sat casually on the sofa as if he were in his own home.
她大剌剌的个性很容易得罪人。
Tính cách thẳng tuột không kiêng dè của cô ấy rất dễ làm mất lòng người khác.
Her blunt and carefree personality easily offends people.
他大剌剌地推门进来,打断了我们的会议。
Anh ấy cứ tự nhiên đẩy cửa bước vào, ngắt lời cuộc họp của chúng tôi.
He barged right through the door without ceremony, interrupting our meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây