大可不必
—
Gợi nhớ
Từ "大可不必" (dà kě bù bì) mang nghĩa "hoàn toàn không cần", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 可 (kě - khả): "có thể" + 不 (bù - bất): "không" + 必 (bì - tất): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大可不必
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Trạng từ
Nghĩa:hoàn toàn không cần
Ví dụ (3)
这点小事大可不必放在心上。
Việc nhỏ nhặt này hoàn toàn không cần để tâm.
There is really no need to take such a trivial matter to heart.
你大可不必为了迎合他人而改变自己。
Bạn hoàn toàn không cần phải thay đổi bản thân để vừa lòng người khác.
You really don't need to change yourself just to please others.
既然大家都知道了,你大可不必再隐瞒。
Ai nấy đều biết cả rồi, bạn không cần phải che giấu nữa.
Since everyone already knows, there is no need for you to hide it anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây