ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大亨
dà hēng
ông trùm, tài phiệt
Hán việt: đại hanh
—

Gợi nhớ

Từ "大亨" (dà hēng) mang nghĩa "ông trùm, tài phiệt", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 亨 (hēng - hanh): "Thành công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 亨: Phẩm vật dâng lên điện thờ cao (亠口) được chứng giám trọn vẹn (了), giúp mọi công việc đều hanh thông, thành công (亨).

Thành phần cấu tạo

大亨
dà hēng
ông trùm, tài phiệt
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
亨
hēng • hanh
Thành công
亨
Bộ Hanh
Hình đường thông suốt không trở ngại

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ông trùm, tài phiệt
Ví dụ (3)
tā他shì是míngwénxiá'ěr名闻遐迩de的shíyóu石油dàhēng大亨。
Anh ấy là một ông trùm dầu mỏ danh tiếng lẫy lừng.
He is a world-renowned oil tycoon.
xǔduō许多méitǐ媒体dàhēng大亨dōu都chūxí出席le了zhè这cì次huìyì会议。
Nhiều ông trùm truyền thông đã tham dự hội nghị lần này.
Many media moguls attended this conference.
zhè这wèi位fángdìchǎn房地产dàhēng大亨tóuzī投资le了duō多xiàng项gōngyì公益shìyè事业。
Vị tài phiệt bất động sản này đã đầu tư vào nhiều hoạt động phúc lợi công cộng.
This real estate tycoon has invested in numerous public welfare projects.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây