大亨
—
Gợi nhớ
Từ "大亨" (dà hēng) mang nghĩa "ông trùm, tài phiệt", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 亨 (hēng - hanh): "Thành công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 亨: Phẩm vật dâng lên điện thờ cao (亠口) được chứng giám trọn vẹn (了), giúp mọi công việc đều hanh thông, thành công (亨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大亨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ông trùm, tài phiệt
Ví dụ (3)
他是名闻遐迩的石油大亨。
Anh ấy là một ông trùm dầu mỏ danh tiếng lẫy lừng.
He is a world-renowned oil tycoon.
许多媒体大亨都出席了这次会议。
Nhiều ông trùm truyền thông đã tham dự hội nghị lần này.
Many media moguls attended this conference.
这位房地产大亨投资了多项公益事业。
Vị tài phiệt bất động sản này đã đầu tư vào nhiều hoạt động phúc lợi công cộng.
This real estate tycoon has invested in numerous public welfare projects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây