ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打垮
dǎ kuǎ
đánh bại
Hán việt: đả khóa
—

Gợi nhớ

Từ "打垮" (dǎ kuǎ) mang nghĩa "đánh bại", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 垮 (kuǎ - khóa): "Sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 垮: Nền đất (土) nhìn bên ngoài có vẻ to lớn đáng khoe khoang (夸) nhưng bên trong rỗng tuếch nên bất ngờ đổ sập xuống, sụp đổ (垮).

Thành phần cấu tạo

打垮
dǎ kuǎ
đánh bại
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
垮
kuǎ • khóa
Sụp đổ
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
夸
Khoa
Khoe / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đánh bại
Ví dụ (3)
wǒmen我们de的jūnduì军队chèdǐ彻底dǎkuǎ打垮le了dírén敌人。
Quân đội của chúng ta đã đánh bại hoàn toàn quân địch.
Our army completely defeated the enemy.
kùnnán困难bìng并méiyǒu没有dǎkuǎ打垮tā他de的yìzhì意志。
Khó khăn không hề đánh quỵ ý chí của anh ấy.
Hardships did not break his will.
jīngjì经济wēijī危机dǎkuǎ打垮le了xǔduō许多xiǎoqǐyè小企业。
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đánh sập nhiều doanh nghiệp nhỏ.
The economic crisis brought down many small businesses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây