打滚
—
Gợi nhớ
Từ "打滚" (dǎ gǔn) mang nghĩa "lăn lộn", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打滚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lăn lộn
Ví dụ (3)
小狗在草地上开心地打滚。
Chú chó nhỏ vui vẻ lăn lộn trên bãi cỏ.
The puppy rolled around happily on the grass.
他在商场上打滚了二十年,经验非常丰富。
Anh ấy đã lăn lộn trên thương trường hai mươi năm, kinh nghiệm vô cùng phong phú.
Having knocked around in the business world for twenty years, he has a wealth of experience.
那个小女孩坐在地上哭闹打滚。
Đứa bé gái đó ngồi trên đất khóc lóc ăn vạ lăn lộn.
That little girl sat on the ground crying, throwing a tantrum, and rolling around.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây