粗野
—
Gợi nhớ
Từ "粗野" (cū yě) mang nghĩa "Thô lỗ, cục cằn, hoang dã", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 野 (yě - dã): "hoang dã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粗野
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thô lỗ, cục cằn, hoang dã
Ví dụ (3)
那个粗野的汉子在餐厅里和别人打起架来。
Gã đàn ông cộc cằn thô lỗ đó đã đánh nhau với người khác trong nhà hàng.
That boorish fellow started a fight with someone in the restaurant.
我们应该文明礼貌,而不是用粗野的手段解决问题。
Chúng ta nên văn minh lịch sự, chứ không phải dùng thủ đoạn cộc cằn thô bạo để giải quyết vấn đề.
We should be civilized and polite rather than using rough and brutal means to solve problems.
他因为态度粗野而被公司开除了。
Anh ta vì thái độ cộc cằn thô lỗ mà bị công ty đuổi việc rồi.
He was fired by the company because of his rude and boorish attitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây