纯熟
—
Gợi nhớ
Từ "纯熟" (chún shóu) mang nghĩa "Điêu luyện, thuần thục", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Điêu luyện, thuần thục
Ví dụ (3)
经过多年的练习,她的钢琴弹奏技巧已经非常纯熟。
Qua nhiều năm luyện tập, kỹ năng chơi đàn piano của cô ấy đã vô cùng điêu luyện.
After years of practice, her piano-playing skills have become very proficient.
这位老木匠的手艺十分纯熟,做出的家具精美无比。
Tay nghề của bác thợ mộc già này rất thuần thục, đồ nội thất làm ra đẹp đẽ không gì sánh bằng.
This old carpenter's craftsmanship is highly skilled, and the furniture he makes is exquisitely beautiful.
他能说一口非常纯熟、流利的英语。
Anh ấy có thể nói một thứ tiếng Anh vô cùng thuần thục và trôi chảy.
He can speak very proficient and fluent English.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây