成熟
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "成熟" (chéngshú) mang nghĩa "Chín chắn, trưởng thành", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trưởng thành, chín chắn, chín (dùng cho cả con người, sự việc, điều kiện hoặc hoa quả).
Ví dụ (5)
虽然他年纪不大,但是思想非常成熟。
Tuy cậu ấy tuổi không lớn, nhưng tư tưởng vô cùng chín chắn (trưởng thành).
Although he is not very old, his thinking is very mature.
果园里的苹果已经成熟了,红通通的。
Táo trong vườn đã chín rồi, đỏ rực cả lên.
The apples in the orchard are already ripe, bright red all over.
经历过这次挫折后,他变得更加成熟了。
Sau khi trải qua trắc trở lần này, anh ấy đã trở nên trưởng thành hơn nhiều.
After going through this setback, he became more mature.
我觉得现在的时机还不够成熟,不能急于行动。
Tôi cảm thấy thời cơ hiện tại vẫn chưa đủ chín muồi, không thể vội vàng hành động.
I don't think the timing is ripe enough yet, so we can't act hastily.
这是一个非常成熟的市场,竞争很激烈。
Đây là một thị trường rất hoàn thiện (trưởng thành), cạnh tranh rất khốc liệt.
This is a very mature market, and competition is fierce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây