成熟期
—
Gợi nhớ
Từ "成熟期" (chéngshúqī) mang nghĩa "Thời kỳ chín / Thu hoạch", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 成熟期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ chín / Thu hoạch
Ví dụ (3)
水稻进入成熟期后,谷粒变黄,应抓紧晴好天气进行收割。
Lúa nước sau khi bước vào thời kỳ chín, hạt thóc ngả vàng, cần tranh thủ thời tiết nắng ráo tiến hành thu hoạch.
Once rice enters the ripening stage, the grains turn yellow, and farmers should take advantage of clear weather to harvest promptly.
不同品种的苹果,其成熟期和贮藏性能存在很大差异。
Các giống táo khác nhau có sự khác biệt rất lớn về thời kỳ chín và tính năng lưu trữ bảo quản.
Different apple varieties vary greatly in their ripening periods and storage properties.
科学确定成熟期能有效保证作物的食用品质与商品价值。
Xác định thời kỳ chín một cách khoa học có thể đảm bảo chất lượng ăn uống và giá trị thương mại của cây trồng một cách hiệu quả.
Scientifically determining the ripening stage can effectively ensure the eating quality and commercial value of crops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây