ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
成熟期
chéngshúqī
Thời kỳ chín / Thu hoạch
Hán việt: thành thục kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "成熟期" (chéngshúqī) mang nghĩa "Thời kỳ chín / Thu hoạch", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).

Thành phần cấu tạo

成熟期
chéngshúqī
Thời kỳ chín / Thu hoạch
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
熟
shú / shóu • thục
quen
孰
Thục
Ai, nào / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
期
qī / jī • kỳ
kỳ hạn
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ chín / Thu hoạch
Ví dụ (3)
shuǐdào水稻jìnrù进入chéngshúqī成熟期hòu后,gǔlì谷粒biàn变huáng黄,yìng应zhuājǐn抓紧qínghǎo晴好tiānqì天气jìnxíng进行shōugē收割。
Lúa nước sau khi bước vào thời kỳ chín, hạt thóc ngả vàng, cần tranh thủ thời tiết nắng ráo tiến hành thu hoạch.
Once rice enters the ripening stage, the grains turn yellow, and farmers should take advantage of clear weather to harvest promptly.
bùtóng不同pǐnzhǒng品种de的píngguǒ苹果,qí其chéngshúqī成熟期hé和zhùcáng贮藏xìngnéng性能cúnzài存在hěn很dà大chāyì差异。
Các giống táo khác nhau có sự khác biệt rất lớn về thời kỳ chín và tính năng lưu trữ bảo quản.
Different apple varieties vary greatly in their ripening periods and storage properties.
kēxué科学quèdìng确定chéngshúqī成熟期néng能yǒuxiào有效bǎozhèng保证zuòwù作物de的shíyòng食用pǐnzhì品质yǔ与shāngpǐn商品jiàzhí价值。
Xác định thời kỳ chín một cách khoa học có thể đảm bảo chất lượng ăn uống và giá trị thương mại của cây trồng một cách hiệu quả.
Scientifically determining the ripening stage can effectively ensure the eating quality and commercial value of crops.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây