ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
传令
chuán lìng
Truyền lệnh, phát lệnh
Hán việt: truyền lệnh
—

Gợi nhớ

Từ "传令" (chuán lìng) mang nghĩa "Truyền lệnh, phát lệnh", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).

Thành phần cấu tạo

传令
chuán lìng
Truyền lệnh, phát lệnh
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
令
lìng • lệnh
lệnh
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Truyền lệnh, phát lệnh
Ví dụ (3)
jiāngjūn将军chuánlìng传令xiàqù下去,quántǐ全体shìbīng士兵lìjí立即jíhé集合。
Tướng quân truyền lệnh xuống, toàn thể binh lính lập tức tập hợp.
The general gave the order for all soldiers to assemble immediately.
chuánlìngbīng传令兵zhèng正qízhemǎ骑着马fēibēn飞奔qiánxiàn前线sòngdá送达jūnqíng军情。
Binh sĩ truyền lệnh đang cưỡi ngựa phi nhanh ra tiền tuyến để chuyển tin tức quân sự.
The messenger is galloping to the front line on horseback to deliver military intelligence.
duìzhǎng队长chuánlìng传令ràng让dàjiā大家zuòhǎo做好zhàndòu战斗zhǔnbèi准备。
Đội trưởng truyền lệnh bảo mọi người chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu.
The captain gave orders for everyone to prepare for battle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây