传令
—
Gợi nhớ
Từ "传令" (chuán lìng) mang nghĩa "Truyền lệnh, phát lệnh", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 传令
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Truyền lệnh, phát lệnh
Ví dụ (3)
将军传令下去,全体士兵立即集合。
Tướng quân truyền lệnh xuống, toàn thể binh lính lập tức tập hợp.
The general gave the order for all soldiers to assemble immediately.
传令兵正骑着马飞奔前线送达军情。
Binh sĩ truyền lệnh đang cưỡi ngựa phi nhanh ra tiền tuyến để chuyển tin tức quân sự.
The messenger is galloping to the front line on horseback to deliver military intelligence.
队长传令让大家做好战斗准备。
Đội trưởng truyền lệnh bảo mọi người chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu.
The captain gave orders for everyone to prepare for battle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây