出庭
—
Gợi nhớ
Từ "出庭" (chū tíng) mang nghĩa "Đến tòa án để tham gia xét xử với tư cách đương sự, nhân chứng v.v.", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 庭 (tíng - đình): "Sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 庭: Dưới mái hiên rộng lớn (广) nơi bá quan triều đình (廷) tề tựu xét xử công việc chính là khoảng sân chầu hay tòa án (庭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 出庭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đến tòa án để tham gia xét xử với tư cách đương sự, nhân chứng v.v.
Ví dụ (3)
原告和被告都必须准时出庭。
Nguyên đơn và bị đơn đều phải ra hầu tòa đúng giờ.
Both the plaintiff and the defendant must appear in court on time.
证人出庭作证,指认了犯罪嫌疑人。
Nhân chứng đã ra tòa làm chứng, nhận diện nghi phạm phạm tội.
The witness appeared in court to testify and identified the criminal suspect.
由于身体原因,他向法庭申请免予出庭。
Do nguyên nhân sức khỏe, anh ấy đã nộp đơn xin tòa án miễn ra hầu tòa.
Due to health reasons, he applied to the court to be excused from appearing in person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây