愁容
—
Gợi nhớ
Từ "愁容" (chóu róng) mang nghĩa "Vẻ mặt sầu muộn, nét mặt ưu sầu", kết hợp bởi 愁 (chóu - sầu): "lo lắng" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 愁容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vẻ mặt sầu muộn, nét mặt ưu sầu
Ví dụ (3)
看到他满脸愁容,我就知道出了事情。
Nhìn thấy gương mặt đầy sầu não của anh ấy, tôi biết ngay là đã xảy ra chuyện.
Seeing his worried face, I knew something had happened.
听到好消息后,她脸上的愁容顿时消失了。
Sau khi nghe tin tốt, nét mặt buồn rầu trên gương mặt cô ấy lập tức biến mất.
Upon hearing the good news, the worried look on her face vanished at once.
他整天锁着眉头,一副愁容满面的样子。
Anh ấy suốt ngày nhíu mày, vẻ mặt buồn rười rượi.
He frowns all day long, looking completely weighed down with worry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây