筹钱
—
Gợi nhớ
Từ "筹钱" (chóu qián) mang nghĩa "Xoay tiền, gây quỹ, gom tiền", kết hợp bởi 筹 (chóu - trù): "thẻ tính" + 钱 (qián - tiền): "tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筹: Người xưa dùng những thẻ tre (⺮) để tính toán kế hoạch lâu dài bền vững như tuổi thọ (寿), gọi là thẻ tính, trù liệu (筹). • Chữ 钱: Những miếng kim loại (钅) nhỏ mỏng (戋) được đúc thành đồng xu dùng trao đổi mua bán chính là đồng tiền (钱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 筹钱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Xoay tiền, gây quỹ, gom tiền
Ví dụ (3)
为了给孩子治病,他到处筹钱。
Để chữa bệnh cho con, anh ấy đi khắp nơi xoay tiền.
To pay for his child's medical treatment, he went everywhere trying to raise money.
学校正在为贫困学生筹钱买书。
Nhà trường đang quyên góp tiền mua sách cho học sinh nghèo.
The school is raising money to buy books for underprivileged students.
他们想出了很多办法来为新项目筹钱。
Họ đã nghĩ ra rất nhiều cách để gom tiền cho dự án mới.
They came up with many ways to raise funds for the new project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây