酬劳
—
Gợi nhớ
Từ "酬劳" (chóu láo) mang nghĩa "Thù lao, tiền công trả cho sức lao động", kết hợp bởi 酬 (chóu - thù): "báo đáp" + 劳 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酬: Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 酬劳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thù lao, tiền công trả cho sức lao động
Ví dụ (3)
这份工作的酬劳非常丰厚。
Tiền thù lao của công việc này rất hậu hĩnh.
The remuneration for this job is very generous.
帮邻居修好电脑后,他得到了应得的酬劳。
Sau khi giúp hàng xóm sửa xong máy tính, anh ấy đã nhận được tiền công xứng đáng.
After helping his neighbor fix the computer, he received his well-deserved pay.
他不计较酬劳的多寡,一心只想做好设计。
Anh ấy không tính toán thù lao nhiều hay ít, một lòng chỉ muốn làm tốt thiết kế.
He doesn't care how much the pay is; his mind is solely on doing a good job with the design.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây