应酬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "应酬" (yìngchou) mang nghĩa "giao tiếp xã hội", kết hợp bởi 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 酬 (chóu - thù): "báo đáp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 酬: Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 应酬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:xã giao, tiếp khách, thù tạc, tiệc tùng (mang tính nghĩa vụ/công việc), ứng phó.
Ví dụ (5)
我不喜欢应酬,更喜欢在家里看书。
Tôi không thích chuyện xã giao tiệc tùng, thích ở nhà đọc sách hơn.
I don't like social engagements; I prefer staying home and reading.
他是做生意的,免不了会有很多应酬。
Anh ấy làm kinh doanh, không tránh khỏi sẽ có rất nhiều cuộc nhậu nhẹt tiếp khách.
He's in business, so having lots of social engagements is unavoidable.
为了拿到这个合同,他不得不去应酬客户。
Để lấy được hợp đồng này, anh ấy buộc phải đi tiếp khách (xã giao với khách hàng).
To secure this contract, he had no choice but to entertain the client.
这种虚伪的应酬让人感到很累。
Kiểu xã giao giả tạo này khiến người ta cảm thấy rất mệt mỏi.
This kind of hypocritical socializing is exhausting.
他善于应酬,人际关系搞得很好。
Anh ấy giỏi xã giao (thù tạc), quan hệ giữa người với người làm rất tốt.
He is good at socializing and has excellent interpersonal relationships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây